TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ được 24H cập nhật liên tục nhiều lần trong ngày, mời các bạn đón xem.
TỶ GIÁ USD - TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
| Ký hiệu | Tỷ giá ngoại tệ ngày28/01/2012 |
Tỷ giá ngoại tệ ngày27/01/2012 |
||||
| Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | Tỷ giá mua vào | Tỷ giá chuyển khoản | Tỷ giá bán ra | |
| USD | 20,736.00 | 20,736.00 | 21,036.00 | 20,736.00 | 20,736.00 | 21,036.00 |
| CNY | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| EUR | 26,461.95 | 26,541.57 | 27,589.14 | 26,461.95 | 26,541.57 | 27,589.14 |
| GBP | 31,505.22 | 31,727.31 | 32,979.56 | 31,505.22 | 31,727.31 | 32,979.56 |
| AUD | 21,177.86 | 21,305.69 | 22,190.95 | 21,177.86 | 21,305.69 | 22,190.95 |
| KRW | - | 16.51 | 20.77 | - | 16.51 | 20.77 |
| KWD | - | 73,314.30 | 76,973.91 | - | 73,314.30 | 76,973.91 |
| MYR | - | 6,586.05 | 6,887.20 | - | 6,586.05 | 6,887.20 |
| NOK | - | 3,454.80 | 3,612.77 | - | 3,454.80 | 3,612.77 |
| RUB | - | 598.26 | 752.50 | - | 598.26 | 752.50 |
| SEK | - | 3,019.13 | 3,157.18 | - | 3,019.13 | 3,157.18 |
| SGD | 15,918.93 | 16,031.15 | 16,764.17 | 15,918.93 | 16,031.15 | 16,764.17 |
| THB | 640.33 | 640.33 | 685.88 | 640.33 | 640.33 | 685.88 |
| CAD | 20,028.47 | 20,210.36 | 21,050.11 | 20,028.47 | 20,210.36 | 21,050.11 |
| CHF | 21,794.00 | 21,947.63 | 22,859.56 | 21,794.00 | 21,947.63 | 22,859.56 |
| DKK | - | 3,560.12 | 3,722.91 | - | 3,560.12 | 3,722.91 |
| HKD | 2,614.46 | 2,632.89 | 2,753.28 | 2,614.46 | 2,632.89 | 2,753.28 |
| INR | - | 400.68 | 429.18 | - | 400.68 | 429.18 |
| JPY | 262.14 | 264.79 | 276.90 | 262.14 | 264.79 | 276.90 |
): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.
* Mũi tên mầu đỏ (
): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.
Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
- Tỷ giá ngày hôm nay,
- Tỷ giá ngày 27/01,
- Tỷ giá ngày 26/01,
- Tỷ giá ngày 25/01,
- Tỷ giá ngày 24/01,
- Tỷ giá ngày 23/01,
- Tỷ giá ngày 22/01,
- Tỷ giá ngày 21/01,
- Tỷ giá tuần trước